Chọn độ dày túi hút chân không theo từng loại hàng
Thịt có xương, hàng khô hay hàng mềm cần độ dày khác nhau. Cách chọn để tránh thủng túi mà không tốn chi phí thừa.
Độ dày quyết định túi hút chân không có bị thủng, rách hay xì khí khi đóng gói và vận chuyển hay không. Túi quá mỏng dễ thủng với hàng sắc cạnh; túi quá dày làm tăng chi phí mà không cần thiết.
Đơn vị đo độ dày
Độ dày màng thường tính bằng micromet (µm, còn gọi là micron). Trong ngành bao bì ở Việt Nam, nhiều nơi dùng đơn vị "zem": 1 zem bằng 10 µm, nên túi 80 µm tương đương 8 zem.
Độ dày tham khảo theo loại hàng
| Loại hàng | Độ dày tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng nhẹ, mềm: bánh, giò chả, trái cây sấy | 60–80 µm | Đủ dai cho đóng gói bán lẻ |
| Thịt, cá phi lê, hàng đông lạnh thông thường | 80–100 µm | Mức phổ biến nhất |
| Gạo, hạt, nông sản khô khối lượng lớn | 90–120 µm | Hạt nhỏ tạo áp lực lên màng khi hút |
| Hàng có xương, vỏ cứng, sắc cạnh | 120–150 µm trở lên | Có thể lồng thêm một lớp túi |
Các mức trên chỉ để tham khảo. Độ dày phù hợp nên được xác định bằng mẫu thử với chính sản phẩm và máy hút của bạn.
Các yếu tố khác cần cân nhắc
- Khối lượng mỗi túi: túi càng nặng càng cần màng dày.
- Điều kiện bảo quản: cấp đông sâu làm màng giòn hơn, nên tăng độ dày.
- Quãng đường vận chuyển: đi xa, xếp chồng nhiều lớp cần màng dai hơn.
- Loại máy hút: máy hút buồng dùng túi trơn; máy hút miệng túi cần túi một mặt nhám để khí thoát ra.